Cads.Models.Service.NewsViewHome NewsViewHome

QUY TRÌNH XÂY DỰNG NGUỒN NHÂN LỰC SỐ: NỀN TẢNG BỨT PHÁ CHO DOANH NGHIỆP

27/10/2026 Số lần xem: 3 Công nghệ hiện nay đang ngày càng thay đổi và phát triển không ngừng, kéo theo áp lực cạnh tranh ngày càng lớn. Nguồn nhân lực số trở thành yếu tố then chốt quyết định sự phát triển bền vững của mỗi doanh nghiệp. Không chỉ dừng lại ở việc tuyển dụng, doanh nghiệp ngày nay còn phải đầu tư vào nâng cao nguồn nhân lực số, yếu tố giúp đội ngũ vận hành hiệu quả, khai thác công nghệ và tạo ra giá trị dài hạn trong kỷ nguyên số. Vậy nguồn nhân lực số có vai trò gì và doanh nghiệp cần bắt đầu xây dựng từ đâu? Hãy cùng CADS tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
1. Vai trò của nhân lực số trong kỷ nguyên chuyển đổi số
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, nhân lực số giữ vai trò quan trọng đối với sự phát triển của cả doanh nghiệp và xã hội. Không chỉ là những người làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nhân lực số còn bao gồm người lao động có khả năng sử dụng công nghệ, khai thác dữ liệu và thích ứng với các phương thức làm việc mới. Đây là nguồn lực giúp công nghệ được ứng dụng vào thực tiễn, tạo ra giá trị trong sản xuất, kinh doanh và đời sống.
 

Đối với doanh nghiệp: Nhân lực số là yếu tố quyết định hiệu quả của quá trình chuyển đổi số. Đội ngũ có kỹ năng số giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình, nâng cao năng suất lao động, giảm sai sót và khai thác dữ liệu để đưa ra quyết định chính xác hơn. Khi ứng dụng các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), tự động hóa và hệ thống quản trị số, người lao động có đủ năng lực sẽ giúp doanh nghiệp cải thiện khả năng vận hành, nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng sức cạnh tranh trên thị trường. Ngược lại, nếu thiếu nhân lực có khả năng làm chủ công nghệ, các khoản đầu tư vào hệ thống số có thể không đạt được hiệu quả như kỳ vọng.

Đối với xã hội: Nhân lực số góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế số, nâng cao chất lượng nguồn lao động và mở rộng khả năng tiếp cận tri thức, giáo dục, y tế cũng như các dịch vụ công. Khi người dân được trang bị kỹ năng số, họ có thể chủ động hơn trong học tập, làm việc, giao dịch trực tuyến và tham gia các hoạt động xã hội. Đồng thời, lực lượng lao động có khả năng thích ứng với công nghệ sẽ tạo điều kiện hình thành các ngành nghề mới, nâng cao năng suất lao động.

Vì vậy, phát triển nhân lực số không chỉ là yêu cầu riêng của từng doanh nghiệp mà còn là nhiệm vụ quan trọng trong quá trình xây dựng nền kinh tế số và xã hội số tại Việt Nam. Đầu tư vào kiến thức, kỹ năng và khả năng thích ứng của người lao động chính là đầu tư cho năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, chất lượng nguồn nhân lực và sự phát triển bền vững của đất nước.

2. Thực trạng nguồn nhân lực số ở Việt Nam 
 

2.1. Nguồn nhân lực số còn thiếu hụt về số lượng và chất lượng
Việt Nam có lực lượng lao động trẻ, năng động và có khả năng tiếp cận công nghệ mới. Tuy nhiên, nguồn nhân lực số vẫn chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu chuyển đổi số của doanh nghiệp và nền kinh tế. Theo thông tin từ Sở Xây dựng tỉnh Điện Biên, mỗi năm Việt Nam có khoảng 65.000 người tốt nghiệp các ngành liên quan đến chuyển đổi số và kinh tế số, nhưng nguồn cung này vẫn còn hạn chế so với nhu cầu thực tế.

Bên cạnh thiếu hụt nhân lực chuyên môn cao, kỹ năng số của người lao động cũng chưa đồng đều. Không phải nhân sự nào cũng thành thạo công cụ số, biết khai thác dữ liệu hoặc ứng dụng AI vào công việc. Điều này khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong tuyển dụng và chưa tận dụng hết hiệu quả của các khoản đầu tư công nghệ.

2.2. Trình độ chuyên môn và kỹ năng số chưa đồng đều
Trình độ chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thích ứng với môi trường làm việc số. Theo số liệu năm 2025 được dẫn trong tài liệu của Sở Xây dựng tỉnh Điện Biên, tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ tại Việt Nam đạt 29,2%. Điều này cho thấy việc nâng cao trình độ và kỹ năng cho lực lượng lao động vẫn là yêu cầu cấp thiết.

Trong doanh nghiệp, người lao động không chỉ cần kiến thức nghiệp vụ mà còn phải biết sử dụng phần mềm, xử lý thông tin và khai thác dữ liệu phục vụ công việc. Khi AI và tự động hóa ngày càng phổ biến, việc thiếu kỹ năng số có thể làm giảm năng suất và hạn chế khả năng thích ứng với những thay đổi trong công việc.

2.3. Cơ cấu nguồn nhân lực số chưa đáp ứng nhu cầu thị trường
Nhu cầu nhân lực có kỹ năng số ngày càng tăng trong các lĩnh vực như tài chính, ngân hàng, viễn thông và công nghiệp. Tuy nhiên, nguồn cung nhân lực đáp ứng yêu cầu chuyên môn tại nhiều ngành vẫn còn hạn chế, tạo ra khoảng cách giữa nhu cầu tuyển dụng và năng lực thực tế của người lao động.

Nguồn nhân lực số cũng không chỉ giới hạn ở các chuyên gia công nghệ thông tin. Nhân viên kế toán, nhân sự, kinh doanh hay quản lý đều cần kỹ năng sử dụng công cụ số phù hợp với vị trí công việc. Vì vậy, doanh nghiệp cần chú trọng phát triển năng lực số cho toàn bộ đội ngũ, gắn nội dung đào tạo với yêu cầu thực tế của từng bộ phận.

2.4. Khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp
Một trong những thách thức hiện nay là kiến thức được đào tạo chưa phải lúc nào cũng đáp ứng đầy đủ yêu cầu công việc. Doanh nghiệp cần những nhân sự vừa vững chuyên môn, vừa có kỹ năng thực hành, sử dụng công nghệ thành thạo và khả năng giải quyết vấn đề. Nếu thiếu những năng lực này, doanh nghiệp sẽ phải đầu tư thêm thời gian và chi phí để đào tạo lại.

Bên cạnh đó, sự phát triển nhanh chóng của AI và công nghệ số đòi hỏi người lao động phải liên tục cập nhật kiến thức. Doanh nghiệp cần xây dựng môi trường học tập thường xuyên, tổ chức đào tạo gắn với thực tiễn và khuyến khích nhân viên chủ động nâng cao kỹ năng. Đây là cơ sở để cải thiện năng suất, tăng khả năng thích ứng và đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số.

3. Xây dựng nguồn nhân lực số bắt đầu như thế nào?
Bước 1: Đánh giá năng lực số của đội ngũ hiện tại

Để xây dựng nguồn nhân lực số hiệu quả, doanh nghiệp cần bắt đầu bằng việc đánh giá trình độ chuyên môn, kỹ năng công nghệ và khả năng thích ứng của đội ngũ hiện tại. Việc xác định những kỹ năng nhân viên đã có, những điểm còn hạn chế và yêu cầu năng lực của từng vị trí giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch đào tạo phù hợp, tránh đầu tư dàn trải nhưng không đáp ứng đúng nhu cầu thực tế.

Từ kết quả đánh giá, doanh nghiệp có thể phân nhóm nhân sự theo trình độ kỹ năng số, từ cơ bản đến nâng cao, để xác định mục tiêu phát triển cụ thể. Chẳng hạn, nhân viên cần được hướng dẫn sử dụng phần mềm phục vụ công việc, trong khi cấp quản lý cần nâng cao khả năng phân tích dữ liệu và ứng dụng công nghệ vào quá trình ra quyết định.

Bước 2: Xây dựng kế hoạch đào tạo và nâng cao kỹ năng số
Sau khi xác định nhu cầu, doanh nghiệp cần xây dựng chương trình đào tạo gắn với đặc thù công việc và định hướng phát triển của tổ chức. Nội dung đào tạo có thể bao gồm kỹ năng sử dụng công cụ số, quản lý và phân tích dữ liệu, bảo mật thông tin, ứng dụng AI cũng như các kỹ năng mềm như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và phối hợp làm việc.

Hoạt động đào tạo cần được duy trì thường xuyên thay vì chỉ tổ chức trong giai đoạn triển khai công nghệ mới. Doanh nghiệp có thể kết hợp hướng dẫn nội bộ, đào tạo trực tuyến và thực hành trực tiếp trên các tình huống công việc thực tế. Cách tiếp cận này giúp nhân viên nhanh chóng áp dụng kiến thức đã học, đồng thời chủ động cập nhật kỹ năng khi công nghệ và yêu cầu công việc thay đổi.

Bước 3: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ vào công việc hằng ngày
Nguồn nhân lực số không chỉ được hình thành thông qua các khóa đào tạo mà còn phát triển từ quá trình ứng dụng công nghệ vào công việc thực tế. Doanh nghiệp nên từng bước số hóa quy trình, sử dụng các công cụ quản lý phù hợp và tạo điều kiện để nhân viên làm quen với phương thức làm việc dựa trên dữ liệu. Khi công nghệ trở thành một phần của hoạt động hằng ngày, người lao động sẽ có thêm cơ hội rèn luyện kỹ năng và nâng cao hiệu quả công việc.

Bên cạnh việc lựa chọn công cụ phù hợp, doanh nghiệp cần hướng dẫn nhân viên cách sử dụng đúng mục đích và đánh giá hiệu quả sau triển khai. Chẳng hạn, hệ thống quản lý công việc giúp theo dõi tiến độ và trách nhiệm rõ ràng hơn; phần mềm quản trị nhân sự hỗ trợ xử lý thông tin tập trung; còn các công cụ AI có thể hỗ trợ tìm kiếm thông tin, tổng hợp dữ liệu và thực hiện một số tác vụ phù hợp. Điều quan trọng là công nghệ phải gắn với nhu cầu thực tế và được sử dụng hiệu quả bởi đội ngũ nhân sự.

Để hỗ trợ doanh nghiệp đẩy mạnh ứng dụng công nghệ vào hoạt động quản trị, 1Business – Nền tảng Quản trị Doanh nghiệp hợp nhất ERP và Văn phòng số tích hợp AI cung cấp hệ thống công cụ phục vụ quản lý công việc, nhân sự, tài chính, kinh doanh và nhiều nghiệp vụ khác trên cùng một nền tảng. Việc kết nối dữ liệu và quy trình trên hệ thống giúp nhân viên phối hợp thuận tiện hơn, từng bước nâng cao kỹ năng số trong quá trình làm việc, đồng thời hỗ trợ nhà quản lý theo dõi hoạt động và điều hành doanh nghiệp hiệu quả hơn.
 

4. Xây dựng văn hóa học tập và đổi mới liên tục
Trong kỷ nguyên AI, kỹ năng số cần được cập nhật thường xuyên để theo kịp sự thay đổi của công nghệ và thị trường. Vì vậy, doanh nghiệp nên xây dựng môi trường khuyến khích nhân viên chủ động học hỏi, chia sẻ kinh nghiệm và thử nghiệm những phương pháp làm việc mới. Lãnh đạo cũng cần đóng vai trò định hướng, tạo điều kiện về thời gian, nguồn lực và cơ hội để nhân viên phát triển năng lực.

Song song với đó, doanh nghiệp cần theo dõi kết quả đào tạo thông qua những tiêu chí cụ thể như mức độ thành thạo công cụ, thời gian xử lý công việc, tỷ lệ sai sót và năng suất lao động. Việc đánh giá định kỳ giúp xác định chương trình nào đang phát huy hiệu quả và những kỹ năng nào cần tiếp tục cải thiện. Qua đó, phát triển nguồn nhân lực số trở thành một quá trình liên tục, gắn liền với mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh và tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp.

4. Thực tiễn doanh nghiệp nâng cao, phát triển nhân lực số
Nestlé Việt Nam: Phát triển nhân lực gắn với ứng dụng công nghệ trong sản xuất

Tại Nhà máy Nestlé Bông Sen, Nestlé Việt Nam triển khai mô hình “Nhà máy Kết nối”, tập trung số hóa dữ liệu và quy trình sản xuất, đồng thời trang bị kỹ năng cần thiết để nhân viên tiếp cận và làm chủ công nghệ. Kết quả là doanh nghiệp cắt giảm tới khoảng 60% các hoạt động không tạo giá trị, nâng cao hiệu quả vận hành và vẫn đảm bảo chất lượng, an toàn và phát triển bền vững. Trường hợp của Nestlé cho thấy, phát triển nhân lực số cần đi cùng với việc thay đổi quy trình làm việc, giúp người lao động thực sự ứng dụng công nghệ vào hoạt động sản xuất thay vì chỉ tiếp cận kiến thức trên lý thuyết.
 
Nhà máy Nestlé Bông Sen ưu tiên trang bị và phát triển các kỹ năng cần thiết cho đội ngũ nhân viên để tiếp cận và làm chủ công nghệ (nestle.com.vn)

FPT Software: Đầu tư đào tạo chuyên sâu về công nghệ mới
 
Hợp tác và đầu tư vào nền tảng học tập trực tuyến Udacity là phương thức đào tạo hiệu quả giúp FPT Software có được đội ngũ nhân sự chất lượng cao (fpt.com)

FPT Software là một ví dụ về phát triển nhân lực số thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu. Năm 2022, doanh nghiệp công bố đầu tư hơn 100 tỷ đồng để nâng cao trình độ đội ngũ nhân lực công nghệ cao, đồng thời hợp tác với nền tảng học trực tuyến Udacity để cung cấp gần 9.000 suất học bổng các khóa học chuyên sâu trong thời hạn ba năm. Nội dung đào tạo tập trung vào các lĩnh vực như Data, AI, Cloud, IoT, Blockchain, Security… Cách tiếp cận này giúp nhân sự nâng cao chuyên môn, cập nhật công nghệ mới và tăng khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

EVN: Đào tạo nhân lực theo từng nhóm và yêu cầu công việc
 
EVN chủ động thực hiện lộ trình chuyển đổi số (ITN)

Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) cũng chú trọng đào tạo nguồn nhân lực để thích ứng với quá trình chuyển đổi số. Theo thông tin đăng tải trên website EVN năm 2017, tập đoàn đã triển khai 50 khóa học các chương trình đào tạo về quản lý dữ liệu, an ninh bảo mật, phát triển phần mềm, Big Data và IoT; đồng thời phát triển đội ngũ chuyên gia tự động hóa và năm 2022 tổ chức đào tạo nâng cao nhận thức về chuyển đổi số cho cán bộ quản lý.

EVN định hướng đào tạo theo từng nhóm gồm lãnh đạo, quản lý, chuyên gia và người lao động, với nội dung phù hợp với vai trò và nhiệm vụ của mỗi nhóm. Cách làm này cho thấy phát triển nhân lực số cần có lộ trình rõ ràng, không áp dụng một chương trình đào tạo chung cho tất cả vị trí. Khi kỹ năng được xây dựng sát với yêu cầu công việc, người lao động sẽ có điều kiện thích ứng tốt hơn với quy trình số hóa và góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức.

Kết luận
Phát triển nguồn nhân lực số là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy xã hội phát triển trong kỷ nguyên chuyển đổi số. Để đáp ứng yêu cầu này, doanh nghiệp cần chủ động đánh giá năng lực hiện tại, xây dựng lộ trình đào tạo phù hợp và tạo điều kiện để nhân viên ứng dụng công nghệ vào công việc hằng ngày. Khi con người và công nghệ cùng phát triển, doanh nghiệp không chỉ nâng cao hiệu quả vận hành mà còn tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng bền vững trong dài hạn. 

----------------------------------------------
Công ty Cổ phần Phần mềm CADS
Hotline/Zalo (24/7): 0903402799
CSKH: 19001294
Facebook: https://www.facebook.com/PhanMemCADS/
Tìm hiểu giải pháp 1Business: https://1business.vn
Website CADS: https://cads.com.vn     

Tin liên quan