Cads.Models.Service.NewsViewHome NewsViewHome

HƯỚNG DẪN CHI TIẾT CÁCH HẠCH TOÁN MƯỢN TIỀN GIÁM ĐỐC THEO TỪNG TRƯỜNG HỢP

07/04/2026 Số lần xem: 331 Trong hoạt động tài chính doanh nghiệp, việc mượn tiền từ giám đốc là một việc khá phổ biến, đặc biệt ở các doanh nghiệp vừa và nhỏ khi cần bổ sung dòng tiền ngắn hạn. Tuy nhiên, đây cũng là một trong những việc dễ bị sai sót nếu không nắm rõ quy định và cách hạch toán phù hợp. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết cách hạch toán mượn tiền giám đốc theo từng trường hợp và những sai sót cần tránh giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro thuế.
1. Các lưu ý cần nhớ khi mượn tiền từ giám đốc
Khi mượn tiền từ giám đốc, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý một số vấn đề quan trọng như sau:
Lưu ý 1: Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ ngay từ đầu, việc này không chỉ giúp hạch toán chính xác mà còn là cơ sở pháp lý quan trọng để giải trình khi cơ quan thuế kiểm tra.

Lưu ý 2: Mặc dù pháp luật không cấm cá nhân cho doanh nghiệp vay bằng tiền mặt, nhưng để đảm bảo tính minh bạch về hồ sơ, chứng từ và dòng tiền, doanh nghiệp nên ưu tiên thực hiện qua chuyển khoản ngân hàng. Giao dịch qua ngân hàng sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng chứng minh khi làm việc với cơ quan thuế hoặc thanh tra, từ đó hạn chế rủi ro không đáng có.

 

Lưu ý 3: Việc công ty mượn tiền từ giám đốc có thể được xác định là giao dịch liên kết, tuy nhiên không phải mọi trường hợp đều được coi là như vậy.

Theo quy định hiện hành, một giao dịch mượn tiền giữa công ty và Giám đốc được coi là giao dịch liên kết khi đáp ứng đồng thời hai điều kiện sau:
  • Giám đốc là người trực tiếp điều hành, kiểm soát doanh nghiệp.
  • Số tiền vay từ Giám đốc ít nhất 10% vốn góp của chủ sở hữu tại thời điểm phát sinh giao dịch.
Trường hợp không đáp ứng các điều kiện trên, giao dịch này sẽ không bị coi là giao dịch liên kết.

Nếu khoản vay được xác định là giao dịch liên kết doanh nghiệp cần tuân thủ quy định về kê khai, báo cáo và xác định giá giao dịch liên kết theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP.

Lưu ý 4: Nếu khoản vay được xác định là giao dịch liên kết nhưng không tuân thủ nguyên tắc giao dịch độc lập, cơ quan thuế có thể thực hiện ấn định thuế. Cụ thể, nếu khoản vay không áp dụng lãi suất hoặc mức lãi suất thấp hơn so với thị trường, phần chênh lệch này có thể bị xem là thu nhập chịu thuế của giám đốc và bị ấn định thuế TNCN theo quy định.

2. Hồ sơ hợp lệ khi mượn tiền 
 

Khi công ty mượn tiền từ giám đốc, kế toán cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và chứng từ liên quan. Để đảm bảo tính hợp lệ, minh bạch và được cơ quan thuế chấp nhận, các tài liệu cần thiết khi mượn tiền giám đốc bao gồm:
  • Sổ nhật ký chung: Là sổ kế toán tổng hợp dùng để ghi nhận toàn bộ các giao dịch liên quan đến việc vay và hoàn trả khoản vay theo trình tự thời gian. Mỗi giao dịch cần thể hiện rõ ngày tháng, số tiền và tài khoản đối ứng. 
  • Sổ cái tài khoản 3411 (vay và nợ thuê tài chính): Được sử dụng để theo dõi tổng thể tình hình vay vốn, trả nợ vay và các khoản nợ thuê tài chính của doanh nghiệp. Thông qua sổ này, kế toán có thể theo dõi chi tiết số phát sinh Nợ và Có của khoản vay, giúp quản lý tình hình vay và hoàn trả khoản vay.
  • Sổ chi tiết tiền vay: Là sổ kế toán dùng để theo dõi chi tiết các khoản tiền vay của doanh nghiệp trong kỳ kế toán. Sổ giúp ghi nhận đầy đủ số tiền vay, thời gian vay và tình trạng thanh toán, từ đó hạn chế nhầm lẫn khi có nhiều khoản vay khác nhau.
  • Hợp đồng vay tiền giữa giám đốc và doanh nghiệp: Nội dung hợp đồng cần thể hiện rõ thông tin của các bên, xác định số tiền vay, thời gian vay và điều khoản hoàn trả. Trường hợp không tính lãi suất, cần có cam kết rõ ràng để tránh rủi ro ấn định thuế.
  • Giấy biên nhận tiền vay: Đây là giấy xác nhận giao dịch giữa hai bên và là cơ sở để ghi nhận vào sổ sách kế toán.
  • Phiếu thu và phiếu chi: Khi doanh nghiệp nhận tiền vay từ giám đốc sẽ lập phiếu thu, ngược lại khi doanh nghiệp hoàn trả khoản vay sẽ lập phiếu chi với đầy đủ chữ ký theo quy định.
  • Chứng từ ngân hàng (áp dụng với giao dịch chuyển khoản): Bao gồm sao kê ngân hàng hoặc các giấy tờ do ngân hàng phát hành ghi nhận giao dịch chuyển khoản. Đây là loại chứng từ có tính minh bạch cao và thường được ưu tiên khi giải trình với cơ quan thuế.
Việc chuẩn bị đầy đủ các hồ sơ trên không chỉ giúp doanh nghiệp hạch toán chính xác mà còn là nền tảng quan trọng để kiểm soát rủi ro và đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật.

3. Cách hạch toán mượn tiền giám đốc
Trong thực tế, việc mượn tiền từ giám đốc có thể phát sinh dưới nhiều trường hợp khác nhau tùy theo thỏa thuận giữa hai bên. Doanh nghiệp cần phân biệt đúng từng trường hợp để hạch toán theo đúng quy định.
 

Trường hợp 1: Góp vốn nhưng chưa hoàn tất thủ tục góp vốn
Trong thực tế, không ít trường hợp giám đốc ( đồng thời là chủ sở hữu doanh nghiệp) chuyển tiền vào công ty với mục đích góp vốn nhưng chưa hoàn thiện đầy đủ hồ sơ pháp lý theo quy định. Khi đó, kế toán tạm thời ghi nhận khoản tiền này là khoản tiền góp vốn.

Bút toán ghi nhận khi giám đốc chuyển tiền vào doanh nghiệp:
Nợ TK 111, 112
Có TK 411 - Vốn chủ sở hữu

Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao khoản tiền này. Nếu sau thời hạn cam kết mà thủ tục góp vốn không được hoàn tất, khoản tiền có thể bị chuyển thành khoản vay từ giám đốc và hạch toán như khoản vay thông thường. 

Trường hợp 2: Mượn tiền không tính lãi suất
Đây là trường hợp phổ biến khi giám đốc hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp mà không yêu cầu lợi ích về lãi suất. Kế toán ghi nhận khoản vay này như sau:
Nợ TK 111 - Tiền mặt
Nợ TK 112 - Tiền gửi ngân hàng
Có TK 341 - Vay và nợ thuê tài chính  ( Nếu khoản vay là khoản vay dài hạn)
Có TK 338 - Phải trả khác  ( Nếu khoản vay là khoản vay ngắn hạn)

Bút toán khi doanh nghiệp hoàn trả khoản vay:
Nợ TK 341 - Vay và nợ thuê tài chính ( Nếu khoản vay là khoản vay dài hạn)
Nợ TK 338 - Phải trả khác ( Nếu khoản vay là khoản vay ngắn hạn)
Có TK 111 - Tiền mặt
Có TK 112 - Tiền gửi ngân hàng

Do không tính lãi suất, doanh nghiệp không ghi nhận chi phí lãi vay. Tuy nhiên, cần phải có hợp đồng vay ghi rõ điều khoản không tính lãi để đảm bảo tính minh bạch và chứng minh là khoản vay hợp pháp.

Trường hợp 3: Mượn tiền có lãi suất
Trong trường hợp khoản vay có thỏa thuận lãi suất, kế toán cần ghi nhận chi phí lãi vay vào tài khoản chi phí tài chính (TK 635).

Bút toán ghi nhận khi giám đốc chuyển tiền vào doanh nghiệp:
Nợ TK 111 - Tiền mặt
Nợ TK 112 - Tiền gửi ngân hàng
Có TK 341 - Vay và nợ thuê tài chính

Bút toán ghi nhận chi phí lãi vay hàng tháng/quý:
Nợ TK 635 - Chi phí tài chính
Có TK 341 - Vay và nợ thuê tài chính

Bút toán thanh toán khoản vay khi đến hạn:
Nợ TK 341 - Vay và nợ thuê tài chính (3411)
Có các TK 111, 112

Doanh nghiệp cần lưu ý mức lãi suất phải hợp lý và không quá cao so với thị trường. Ngoài ra, khoản vay cần có đầy đủ hồ sơ như hợp đồng vay có thỏa thuận lãi suất rõ ràng để đảm bảo tính minh bạch. Trường hợp nếu trả lãi cho cá nhân, doanh nghiệp phải thực hiện khấu trừ thuế thu nhập cá nhân 5%.

4. Những sai lầm doanh nghiệp hay gặp khi hạch toán mượn tiền giám đốc
Trong quá trình hạch toán mượn tiền giám đốc, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp phải các sai sót do chưa hiểu rõ bản chất hoặc chưa tuân thủ đầy đủ quy định kế toán. Có những sai lầm thường gặp dưới đây:
 
  • Không làm hợp đồng vay tiền: Đây là một trong những sai lầm phổ biến nhất, nhiều doanh nghiệp chỉ ghi nhận giao dịch mà không lập hợp đồng vay hoặc lưu trữ giấy báo có từ ngân hàng. Doanh nghiệp cần lập hợp đồng thể hiện rõ các nội dung như: số tiền vay, thời hạn vay, lãi suất (nếu có). Nếu thiếu hồ sơ này hoặc không có chứng từ đi kèm, doanh nghiệp có thể bị cơ quan thuế truy thu hoặc xử phạt.
  • Ghi nhận sai thời điểm hạch toán mượn tiền giám đốc: Nhiều kế toán thường nhầm lẫn giữa thời điểm lập hợp đồng vay và thời điểm thực tế tiền được chuyển đến doanh nghiệp. Việc ghi nhận khoản mượn tiền chỉ được thực hiện khi doanh nghiệp thực sự nhận được tiền mặt hoặc tiền chuyển khoản. Nếu ghi nhận sớm hơn hoặc muộn hơn thời điểm này, số liệu trên báo cáo tài chính sẽ bị sai lệch và ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.
  • Nhầm lẫn giữa khoản vay ngắn hạn và dài hạn: Việc nhầm lẫn giữa các khoản vay dẫn đến sai sót trong báo cáo tài chính. Các khoản vay có thời hạn dưới một năm phải được ghi nhận vào tài khoản 338 - Phải trả khác, trong khi các khoản vay có thời hạn trên một năm phải được ghi nhận vào tài khoản 341 - Vay dài hạn. 
  • Nhầm lẫn giữa góp vốn và vay tiền: Khi giám đốc chuyển tiền vào công ty nhưng không có hợp đồng vay rõ ràng hoặc không có kế hoạch hoàn trả. Khi đó, khoản tiền này có thể bị xem là vốn góp thay vì khoản vay. Nếu doanh nghiệp chưa góp đủ vốn điều lệ, việc đưa thêm tiền vào công ty nên được hạch toán như khoản góp vốn.
Kết luận
Việc hạch toán mượn tiền từ giám đốc đòi hỏi sự cẩn trọng và chính xác ngay từ đầu. Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ như hợp đồng vay, chứng từ thu - chi và theo dõi chi tiết từng khoản vay phát sinh. Đồng thời, việc tuân thủ đúng các quy định kế toán và thuế hiện hành sẽ giúp doanh nghiệp minh bạch tài chính, tránh các rủi ro pháp lý.

CADS Finance hỗ trợ doanh nghiệp quản lý mọi nghiệp vụ kế toán đến báo cáo tài chính một cách linh hoạt và hiệu quả. Phần mềm giúp doanh nghiệp dễ dàng hạch toán khoản vay từ Giám đốc, đồng thời đảm bảo dữ liệu được quản lý tập trung, chính xác, nhất quán. CADS Finance là phần mềm kế toán thế hệ mới, với 18 phân hệ chức năng cam kết đồng hành tới cùng, hỗ trợ doanh nghiệp Chuyển đổi số thành công. 

Đăng ký tư vấn ngay để trực tiếp trải nghiệm phần mềm kế toán tối ưu cho doanh nghiệp hiện đại!
-------------------------------------------------------
Công ty Cổ phần Phần mềm CADS
Hotline/Zalo (24/7): 0903402799
CSKH: 19001294
Facebook: https://www.facebook.com/PhanMemCADS/

Tin liên quan